fair-trade act

fair-trade act

A shopkeeper displays a fair-trade act price tag on a new appliance.

Định nghĩa

Danh từ: Đạo luật thương mại công bằngMột loại luật tiểu bang trước đâyHoa Kỳ, bảo vệ các nhà sản xuất khỏi việc bị hạ giá bán lẻ bằng cách cho phép họ ấn định mức giá bán lẻ tối thiểu cho hàng hóa của mình. Đạo luật này đã bị Quốc hội Hoa Kỳ bãi bỏ vào năm 1975.

dụ sử dụng
  • (Đạo luật thương mại công bằng cho phép các nhà sản xuất ấn định mức giá tối thiểu cho sản phẩm của họ.)
  • (Nhiều tiểu bang đã bãi bỏ đạo luật thương mại công bằng của họ sau lệnh cấm liên bang vào năm 1975.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be governed by a fair-trade act": chịu sự điều chỉnh của đạo luật thương mại công bằng.

    • Retailers were governed by the fair-trade act, which prevented them from discounting certain goods. (Các nhà bán lẻ chịu sự điều chỉnh của đạo luật thương mại công bằng, điều này ngăn họ giảm giá một số mặt hàng nhất định.)
  • "the demise of the fair-trade act": sự sụp đổ của đạo luật thương mại công bằng.

    • The demise of the fair-trade act led to increased price competition among retailers. (Sự sụp đổ của đạo luật thương mại công bằng đã dẫn đến sự cạnh tranh giá cả gia tăng giữa các nhà bán lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair trade (danh từ): thương mại công bằng (phong trào toàn cầu nhằm đảm bảo điều kiện làm việc giá cả công bằng cho người sản xuấtcác nước đang phát triển). Không nên nhầm lẫn với "fair-trade act" (đạo luật cụ thể của Hoa Kỳ).

    • We only buy coffee that is certified as fair trade. (Chúng tôi chỉ mua cà phê được chứng nhận thương mại công bằng.)
  • Price-fixing (danh từ): ấn định giá (hành vi thỏa thuận giá cả giữa các đối thủ cạnh tranh, thường bất hợp pháp).

    • The fair-trade act was a legal form of price-fixing. (Đạo luật thương mại công bằng một hình thức ấn định giá hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Resale price maintenance law: luật duy trì giá bán lại.
  • Minimum price law: luật giá tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set in place: thiết lập.
    • The fair-trade act set in place a system of minimum retail prices. (Đạo luật thương mại công bằng đã thiết lập một hệ thống giá bán lẻ tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a thing of the past: trở thành chuyện quá khứ.
    • The fair-trade act is now a thing of the past, having been abolished decades ago. (Đạo luật thương mại công bằng giờ đây chuyện quá khứ, đã bị bãi bỏ từ nhiều thập kỷ trước.)